N1 VOCABULARY
危惧
きぐ (kigu)
lo ngại, e sợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự lo lắng về một kết quả tiêu cực, trang trọng hơn 'lo lắng' thông thường.
📝 Ví dụ thực tế
経済の先行きに対し、多くの人が危惧を抱いている。
Many people harbor apprehension about the future of the economy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 少子高齢化社会の将来を_______する声が高まっている。
Q2: 彼は、環境破壊が地球に与える影響について深い_______を抱いていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.