N1 VOCABULARY
協調
きょうちょう (kyouchou)
hiệp lực, phối hợp, hài hòa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hợp tác và điều chỉnh hành động cùng nhau để đạt mục tiêu chung.
📝 Ví dụ thực tế
チーム内で協調性を持って仕事を進めることが大切だ。
It's important to proceed with work cooperatively within the team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 異なる部署間での_______が、プロジェクト成功の鍵となる。
Q2: 彼は周囲の人と_______して、円滑に業務を進めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.