🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
協約
きょうやく (kyōyaku)

Hiệp ước, công ước

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thỏa thuận chính thức có tính ràng buộc giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

📝 Ví dụ thực tế

両国間で非侵略に関する平和協約が締結された。

A peace pact concerning non-aggression was concluded between the two countries.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 国際社会は、地球温暖化対策に関する新しい_______を結ぶことで合意した。

Q2: その二つの企業は、技術提携について秘密保持_______を締結した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉