N1 VOCABULARY
勾配
こうばい (kōbai)
Độ dốc, độ nghiêng, sườn dốc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ kỹ thuật chỉ mức độ dốc của đường hoặc bề mặt.
📝 Ví dụ thực tế
この坂は勾配が非常に急なので、自転車で上るのは大変だ。
This slope has a very steep gradient, so it's tough to cycle up.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 山道の_______が急で、歩いて登るのが困難だった。
Q2: 建設中の橋は、車両が安全に通行できるよう緩やかな_______が設計された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.