N1 VOCABULARY
勤倹
きんけん (kinken)
cần kiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đức tính kết hợp chăm chỉ làm việc và tiết kiệm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は勤倹な生活を送っている。
He lives a diligent and frugal life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ( )の精神が、会社の発展を支えた。
Q2: 彼の( )な人柄は、周囲から尊敬されていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.