N1 VOCABULARY
募る
つのる (tsunoru)
Mãnh liệt hơn, chiêu mộ, tuyển dụng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho cảm xúc dâng trào hoặc tuyển dụng, quyên góp.
📝 Ví dụ thực tế
不安が日に日に募っていった。
My anxiety grew stronger day by day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 参加者を_______イベントが企画された。
Q2: 彼の病状は_______一方だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.