🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
勘弁
かんべん (kanben)

tha thứ, khoan dung, bỏ qua

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để xin tha thứ hoặc bày tỏ không thể chịu đựng thêm nữa.

📝 Ví dụ thực tế

もうこれ以上、残業は勘弁してほしい。

I've had enough of overtime; please spare me.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: これ以上彼のわがままに_______できない。

Q2: すみません、今回のミスはどうか_______ください。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉