🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
動揺
どうよう (dōyō)

dao động, lung lay, bối rối

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự rung lắc vật lý hoặc sự bất an, dao động trong tâm trí.

📝 Ví dụ thực tế

その知らせに人々は動揺を隠せなかった。

People couldn't hide their agitation at the news.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 突然の解雇通知に、彼はひどく_______した。

Q2: 予期せぬトラブルに遭い、彼はひどく_______した様子だった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉