N1 VOCABULARY
勇壮
ゆうそう (yūsō)
hùng dũng, tráng lệ, oai hùng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả cảnh tượng mạnh mẽ, hùng vĩ như lễ hội hoặc trận chiến.
📝 Ví dụ thực tế
祭りの勇壮な踊りに、観客は皆魅了された。
The audience was captivated by the magnificent and heroic dance of the festival.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 映画のクライマックスでは、騎士たちが____な戦いを繰り広げた。
Q2: 指揮者のタクトに合わせて、オーケストラが____な演奏を披露した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.