N1 VOCABULARY
勃発
ぼっぱつ (boppatsu)
Bùng nổ, bộc phát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự bùng nổ đột ngột của sự kiện tiêu cực như chiến tranh, bạo loạn.
📝 Ví dụ thực tế
その地域で内戦が勃発した。
Civil war broke out in that region.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 予期せぬ紛争が_______し、世界情勢は一気に緊迫した。
Q2: 昨年、あるウイルス感染症が全国的に_______し、大きな問題となった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.