N1 VOCABULARY
労わる
いたわる (itawaru)
chăm sóc, an ủi, thương xót
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc người yếu, ốm hoặc gặp khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
病気で寝込んでいる妻を労わった。
I cared for my wife who was sick in bed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お年寄りを_______気持ちは、人間として大切なことだ。
Q2: 彼は失敗して落ち込んでいる友人を、優しく_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.