N1 VOCABULARY
労う
ねぎらう (negirau)
cám ơn công lao, tri ân nỗ lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự biết ơn, trân trọng đối với nỗ lực, vất vả của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
長年の功績を労う。
To appreciate someone's long-standing achievements.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: マラソンを完走した友人たちの努力を_______。
Q2: プロジェクトの成功に貢献したチームメンバーを、食事会を開いて_______ことにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.