N1 VOCABULARY
努めて
つとめて (tsutomete)
cố gắng hết sức, nỗ lực trong khả năng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự nỗ lực có ý thức để làm điều gì đó tốt nhất.
📝 Ví dụ thực tế
彼は努めて冷静を保ち、状況を判断した。
He made an effort to remain calm and assess the situation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議中、どんな質問に対しても_______客観的な意見を述べるよう心がけた。
Q2: 騒がしい場所でも、彼女は_______静かに本を読んでいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.