🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
助長
じょちょう (jochō)

dung túng, thúc đẩy, làm tăng thêm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng với nghĩa thúc đẩy một điều gì đó không mong muốn phát triển.

📝 Ví dụ thực tế

不安を助長するような報道は控えるべきだ。

News reports that fuel anxiety should be refrained from.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 不正行為を_______するような環境は改善すべきだ。

Q2: 彼の無責任な発言は、社会の混乱を_______しかねない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉