N1 VOCABULARY
加味
かみ (kami)
thêm vào, tính đến, nêm nếm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thêm yếu tố khác để cân nhắc hoặc dùng khi nêm gia vị.
📝 Ví dụ thực tế
彼の意見も加味して、最終決定を下した。
We made the final decision, taking his opinion into consideration.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 顧客の要望を___した結果、新製品はより魅力的なものになった。
Q2: レシピに少しスパイスを___すると、味が格段に良くなる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.