N1 VOCABULARY
前衛
ぜんえい (zen'ei)
tiên phong, đi đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị trí dẫn đầu, phong trào tiên phong trong nghệ thuật, quân sự.
📝 Ví dụ thực tế
彼は現代美術の前衛的な作家として知られている。
He is known as an avant-garde artist in contemporary art.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのバンドは、常に音楽の_______的なスタイルを追求している。
Q2: 彼女の作品は、常に_______的で見る人に強い印象を与える。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.