N1 VOCABULARY
制裁
せいさい (seisai)
chế tài, trừng phạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biện pháp cưỡng chế đối với hành vi vi phạm pháp luật hoặc quốc tế.
📝 Ví dụ thực tế
国連は紛争を解決するため、その国に経済制裁を課した。
The UN imposed economic sanctions on that country to resolve the conflict.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国際法を無視する国には、厳しい経済的な_______が科されるだろう。
Q2: 彼の不正行為に対して、会社は厳しい_______を下した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.