🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
切望
せつぼう (setsubō)

khát khao, mong mỏi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện mong muốn mạnh mẽ, tha thiết và chân thành về điều gì.

📝 Ví dụ thực tế

彼は故郷への帰郷を切望していた。

He ardently longed to return to his hometown.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 長年離れて暮らす家族との再会を_______している。

Q2: 成功への_______が、彼を突き動かす原動力だった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉