N1 VOCABULARY
切実
せつじつ (setsujitsu)
Cấp bách, khẩn thiết, thiết thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện cảm xúc, mong muốn hoặc vấn đề sâu sắc, cấp bách khó ngó lơ.
📝 Ví dụ thực tế
環境問題は我々にとって切実な課題である。
Environmental issues are a pressing concern for us.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______な訴えは、多くの人々の心に響いた。
Q2: 食料不足は、その国が直面している_______な問題だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.