N1 VOCABULARY
出色
しゅっしょく (shusshoku)
xuất sắc, nổi bật, vượt trội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tả người hoặc vật nổi bật vượt trội trong lĩnh vực nào đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼の演技は、今回の映画の中で出色だった。
His performance was outstanding in this movie.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の今回の論文は、その独創性において_______だった。
Q2: 彼女の絵画は、色彩の使い方が_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.