N1 VOCABULARY
出納
すいとう (suitō)
thu chi, thủ quỹ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc quản lý tiền bạc thu vào và chi ra trong tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
会社のお金の出納は、経理部が担当している。
The accounting (receipts and disbursements) of company money is handled by the accounting department.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日の_______を記録し、月末に報告書を作成する。
Q2: 地方自治体では、税金の_______業務が重要である。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.