N1 VOCABULARY
出奔
しゅっぽん (shuppon)
Bỏ trốn, đào tẩu.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc bí mật bỏ nhà hoặc nhiệm vụ, trốn tránh trách nhiệm.
📝 Ví dụ thực tế
彼はある日突然、家族と会社を捨てて出奔した。
One day, he suddenly abandoned his family and company and ran away.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多額の借金を抱えた彼は、夜中に家族に何も告げずに_______した。
Q2: 藩の重役であった彼は、藩政に絶望し、人知れず領地から_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.