🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
出世
しゅっせ (shusse)

thăng tiến, thành đạt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự thăng tiến trong sự nghiệp hoặc đạt địa vị xã hội cao.

📝 Ví dụ thực tế

彼は努力の甲斐あって、早くも部長に出世した。

Thanks to his efforts, he was quickly promoted to department head.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は若くして部長に_______した。

Q2: 誰もが成功して_______することを夢見ている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉