N1 VOCABULARY
凶悪
きょうあく (kyōaku)
hung ác, tàn ác, dã man
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả tội ác hoặc tính cách cực kỳ tàn nhẫn, độc ác.
📝 Ví dụ thực tế
その凶悪な犯罪者は逮捕された。
That heinous criminal was arrested.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は住民の安全を守るため、_______な犯人の行方を追っている。
Q2: その事件は、社会に大きな衝撃を与えた_______な内容だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.