🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
凝固
ぎょうこ (gyōko)

ngưng tụ, đông đặc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Quá trình chất lỏng chuyển sang rắn hoặc đông lại, dùng trong khoa học.

📝 Ví dụ thực tế

血液の凝固は、傷口からの出血を止めるのに役立つ。

Blood coagulation helps stop bleeding from a wound.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 冷やすとこの液体は速やかに_______する。

Q2: 傷口から流れ出た血液が_______して止血された。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉