N1 VOCABULARY
凍結
とうけつ (tōketsu)
đóng băng, đình chỉ, tạm ngưng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đóng băng vật lý hoặc tạm ngưng tài sản, kế hoạch, tài khoản.
📝 Ví dụ thực tế
この道路は冬の間、凍結の恐れがあるため、通行止めになることがあります。
This road may be closed during winter due to the risk of freezing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の新規プロジェクトは資金不足のため、一時的に_______された。
Q2: 水道管の_______を防ぐため、冬場は水抜きが必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.