🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
凌駕する
りょうがする (ryōga suru)

vượt trội, lấn át, vượt qua

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Vượt trội hơn hẳn về năng lực, chất lượng hoặc số lượng.

📝 Ví dụ thực tế

彼の才能は同年代の他の選手を凌駕している。

His talent surpasses that of other athletes of the same age.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 最新の技術は、これまでの性能を_______している。

Q2: 彼は努力によって、師匠の腕前を_______した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉