N1 VOCABULARY
凌辱
りょうじょく (ryōjoku)
lăng nhục, cưỡng hiếp, sỉ nhục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự xúc phạm, chà đạp nghiêm trọng, thường mang nghĩa xâm hại tình dục.
📝 Ví dụ thực tế
彼は人権を凌辱する行為を許さなかった。
He did not tolerate acts that violated human rights.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 戦争は人々の尊厳を_______、深い傷を残した。
Q2: 歴史の中で、多くの文化が他国の侵略によって_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.