N1 VOCABULARY
凋む
しぼむ (shibomu)
Héo tàn hoặc nản lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho hoa héo, bóng xẹp, hoặc ẩn dụ cho hy vọng tắt dần.
📝 Ví dụ thực tế
美しく咲いていた花が、数日で凋んでしまった。
The beautifully bloomed flower withered in a few days.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 花瓶のカーネーションが、少しずつ_______きた。
Q2: 彼の期待は、厳しい現実の前に_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.