N1 VOCABULARY
冒涜
ぼうとく (bōtoku)
mạo phạm, báng bổ, xúc phạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi hoặc lời nói thiếu tôn kính đối với điều thiêng liêng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は神聖な場所で不適切な行動を取り、冒涜だと非難された。
He acted inappropriately in a sacred place and was accused of blasphemy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宗教的なシンボルを破壊する行為は、_______とみなされる。
Q2: 故人の名誉を傷つける発言は、彼らへの_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.