N1 VOCABULARY
再燃
さいねん (sainen)
Tái bùng phát, nhen nhóm lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho vấn đề, cảm xúc hoặc bệnh tật bùng phát trở lại.
📝 Ví dụ thực tế
古い対立が再燃する恐れがある。
There is a fear that old conflicts may rekindle.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 以前沈静化していた紛争が、再び_______した。
Q2: 諦めていた情熱が、友人の言葉で_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.