N1 VOCABULARY
内包
ないほう (naihou)
hàm chứa, bao hàm, nội hàm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chứa đựng hoặc ngụ ý một khái niệm trừu tượng một cách bản chất.
📝 Ví dụ thực tế
この哲学的な概念は、多くの意味を内包している。
This philosophical concept contains many meanings.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の言葉には、深い皮肉が_______されていた。
Q2: そのデザインは、日本の伝統美を_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.