N1 VOCABULARY
典雅
てんが (tenga)
điển nhã, thanh lịch, tao nhã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vẻ đẹp trang nhã, cổ điển, mang tính truyền thống và quý phái.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の話し方はとても典雅だ。
Her way of speaking is very elegant.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その絵画は、_______な美しさを湛えている。
Q2: 彼の書く文章は、_______で品格がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.