N1 VOCABULARY
典拠
てんきょ (tenkyo)
điển cứ, căn cứ, nguồn tài liệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ nguồn tài liệu có thẩm quyền làm căn cứ.
📝 Ví dụ thực tế
この論文のデータには明確な典拠が示されている。
Clear sources are indicated for the data in this paper.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その情報の_______を提示してください。
Q2: 彼の主張には_______がなく、信憑性に欠ける。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.