N1 VOCABULARY
具象
ぐしょう (gushou)
cụ thể, hữu hình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có hình dạng, thực thể rõ ràng, có thể cảm nhận được. Trái nghĩa với trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
彼のアイデアはまだ漠然としていて、具象的な計画にはなっていない。
His idea is still vague and has not yet become a concrete plan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 抽象的な概念を____的な形で表現するのは難しい。
Q2: その芸術家は、感情を____的なイメージで表現することを得意としている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.