🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
具現
ぐげん (gugen)

hiện thực hóa, cụ thể hóa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện một ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng thành dạng cụ thể.

📝 Ví dụ thực tế

彼の夢が最新技術によって具現化された。

His dream was materialized by the latest technology.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: デザイナーは頭の中のイメージを_______作品へと変えた。

Q2: 長年の構想が、ついにこのプロジェクトとして_______した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉