N1 VOCABULARY
共謀
きょうぼう (kyōbō)
đồng mưu, thông đồng, mưu phản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc nhiều người bí mật lên kế hoạch làm việc bất hợp pháp.
📝 Ví dụ thực tế
彼らは銀行強盗を共謀した罪で逮捕された。
They were arrested for conspiring to rob a bank.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 複数の政治家が不正な取引を_______した疑いが持たれている。
Q2: 彼は汚職事件での_______が発覚し、辞任に追い込まれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.