N1 VOCABULARY
党派
とうは (tōha)
đặng phái; bè phái; phe cánh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhóm người có chung mục tiêu chính trị, thường mang hàm ý chia rẽ.
📝 Ví dụ thực tế
彼はどの党派にも属さず、独立した立場を貫いている。
He belongs to no political party and maintains an independent stance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国家の利益よりも_______の利益を優先すべきではない。
Q2: 委員会では、_______を超えた協力体制が求められた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.