N1 VOCABULARY
先鋭
せんえい (sen'ei)
tien phong, sac ben, cuc doan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi y tuong, cong nghe hoac hoi nhom mang tinh di dau, cach tan.
📝 Ví dụ thực tế
彼の思想は非常に先鋭的だ。
His ideas are very cutting-edge.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その組織は常に_______な考え方を取り入れている。
Q2: 彼のデザインは業界内で_______と呼ばれている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.