N1 VOCABULARY
償還
しょうかん (shoukan)
sự hoàn trả, bồi hoàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoàn trả nợ nần hoặc trái phiếu, thường dùng trong tài chính và pháp luật.
📝 Ví dụ thực tế
彼は借金を全額償還し、ついに自由の身となった。
He repaid the entire debt and finally became free.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国債の_______期限が近づき、市場の注目を集めている。
Q2: 企業は期日までに社債を_______しなければならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.