N1 VOCABULARY
僻地
へきち (hekichi)
vùng hẻo lánh, nơi hẻo lánh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nơi xa xôi, hẻo lánh, giao thông khó khăn và thiếu thốn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は僻地の医療に貢献するため、医師として赴任した。
He was assigned as a doctor to contribute to medical care in a remote area.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この村は_______にあり、交通手段が限られている。
Q2: 政府は_______に住む人々の生活改善を目指している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.