N1 VOCABULARY
僭称
せんしょう (senshou)
Sự tiếm xưng, mạo xưng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự xưng danh hiệu cao quý một cách bất hợp pháp, mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は国王の座を僭称したため、反乱が起こった。
He usurped the title of king, which led to a rebellion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 王位を_______ことは、歴史上多くの争いの原因となってきた。
Q2: 地方の有力者が皇帝の地位を_______する事例は、過去には少なくなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.