N1 VOCABULARY
傾注
けいちゅう (keichū)
dốc lòng, dồn hết sức lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tập trung toàn bộ tâm trí, sức lực vào một mục tiêu duy nhất.
📝 Ví dụ thực tế
彼は研究に全力を傾注している。
He is pouring all his efforts into his research.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大会で優勝するために、選手たちは練習に_______いる。
Q2: 新しいプロジェクトの成功のため、全社員が業務に_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.