N1 VOCABULARY
傾倒
けいとう (keitou)
ngưỡng mộ, say mê, sùng bái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự ngưỡng mộ sâu sắc hoặc say mê một người, tư tưởng, nghệ thuật.
📝 Ví dụ thực tế
彼は若くしてその哲学者の思想に深く傾倒した。
He became deeply devoted to that philosopher's ideas at a young age.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その画家は、印象派の巨匠に深く_______していた。
Q2: 彼は恩師の人柄と教育方針に_______し、教師の道を選んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.