N1 VOCABULARY
備品
びひん (bihin)
trang thiết bị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đồ dùng, thiết bị lâu bền dùng trong văn phòng hoặc kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスには新しい備品が多数導入された。
Many new pieces of equipment were introduced in the office.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社で使う椅子や机、パソコンなどはすべて_______だ。
Q2: 会議室の_______をチェックしてください。プロジェクターはありますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.