N1 VOCABULARY
傍観
ぼうかん (boukan)
Bàng quan, đứng ngoài cuộc, đứng nhìn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ thụ động, chỉ đứng nhìn mà không can thiệp vào sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその問題に対し、ただ傍観するだけで何もしなかった。
He just stood by and watched the problem, doing nothing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っている人がいるのに、彼は何もせず( )していた。
Q2: チームの問題に( )せず、積極的に関わることが大切だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.