N1 VOCABULARY
傍若無人
ぼうじゃくぶじん (boujakubujin)
bàng nhược vô nhân, ngang ngược
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành xử ích kỷ, coi thường người khác, luôn mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼の傍若無人な態度は、皆の反感を買った。
His arrogant attitude incurred everyone's antipathy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は会議で____に振る舞い、周囲の意見を聞こうとしなかった。
Q2: その政治家は、国民の声を無視して____な発言を繰り返した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.