N1 VOCABULARY
傍聴
ぼうちょう (bōchō)
dự thính, nghe lén (phiên tòa, cuộc họp)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tham dự để quan sát phiên tòa, cuộc họp mà không phát biểu.
📝 Ví dụ thực tế
市議会の傍聴は、市民であれば誰でも自由にできる。
Anyone who is a citizen can freely attend (observe) city council meetings.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 重要な裁判なので、多くの人が______に訪れていた。
Q2: 国会の様子をテレビで______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.