N1 VOCABULARY
偽装
ぎそう (gisou)
ngụy trang, giả mạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Che giấu bản chất thật để đánh lừa hoặc tạo vẻ ngoài khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は偽装結婚の疑いで逮捕された。
He was arrested on suspicion of a sham marriage.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 敵の目を欺くために、軍は輸送車を木々で_______した。
Q2: 事故の原因を隠蔽するため、データが_______されていたことが判明した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.