N1 VOCABULARY
健全
けんぜん (kenzen)
lành mạnh, tráng kiện, vững mạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái tốt đẹp, khỏe mạnh về cả thể chất, tinh thần lẫn kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
健全な精神は健全な肉体に宿る。
A sound mind dwells in a sound body.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供たちの_______な成長を願っている。
Q2: 彼はいつも_______な意見を述べ、議論を良い方向へ導く。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.